diffusing screen

Học thuật
Thân thiện
diffusing screen

A photographer places a diffusing screen over the studio light.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Màn khuếch tán, tấm khuếch tán: Một thiết bị quang học, thường một tấm vật liệu trong mờ hoặc mờ đục, được sử dụng để làm mềm, phân tán đều hoặc giảm cường độ của ánh sáng đi qua . giúp loại bỏ các điểm sáng gắt tạo ra ánh sáng đồng đều, dịu hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The photographer placed a diffusing screen in front of the studio light to create softer shadows on the model's face. (Nhiếp ảnh gia đặt một màn khuếch tán trước đèn studio để tạo ra những cái bóng mềm mại hơn trên khuôn mặt người mẫu.)
    • For the microscope experiment, we need a diffusing screen to evenly illuminate the specimen. (Đối với thí nghiệm kính hiển vi, chúng tôi cần một tấm khuếch tán để chiếu sáng đều mẫu vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nhiếp ảnh quay phim: "Diffusing screen" một công cụ thiết yếu trong kiểm soát ánh sáng, thường được gắn vào đèn flash, đèn studio hoặc cửa sổ để biến nguồn sáng cứng thành nguồn sáng mềm.

    • The harsh sunlight was transformed into a gentle glow using a large diffusing screen. (Ánh nắng gay gắt đã được biến thành ánh sáng dịu nhẹ bằng cách sử dụng một tấm khuếch tán lớn.)
  • Trong trình chiếu hiển thị: Một số màn hình chiếu hoặc đèn bàn sử dụng "diffusing screen" để ngăn chặn ánh sáng chói trực tiếp phân bố ánh sáng ra toàn bộ bề mặt một cách đồng đều.

    • The overhead projector has a built-in diffusing screen to ensure the image is bright and uniform. (Máy chiếu overhead một màn khuếch tán tích hợp để đảm bảo hình ảnh sáng đồng đều.)
Biến thể từ gần giống
  • Diffuser (n): Bộ khuếch tán, thiết bị khuếch tán. Đây một thuật ngữ chung hơn, có thể chỉ bất kỳ thiết bị nào (kể cả "diffusing screen") dùng để phân tán ánh sáng, âm thanh hoặc chất lỏng.

    • A light diffuser is essential for portrait photography. (Bộ khuếch tán ánh sáng thiết yếu cho nhiếp ảnh chân dung.)
  • Scrim (n): Trong lĩnh vực sân khấu điện ảnh, đây một loại vải mờ thưa dùng để khuếch tán giảm cường độ ánh sáng, chức năng tương tự.

    • The gaffer used a scrim to diffuse the key light. (Người phụ trách ánh sáng đã dùng một tấm scrim để khuếch tán ánh sáng chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Light diffuser: Bộ/tấm khuếch tán ánh sáng.
  • Softbox (trong nhiếp ảnh): Hộp tạo ánh sáng mềm (một loại thiết bị khuếch tán hình hộp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

diffusing screen

A photographer places a diffusing screen over the studio light.

Noun
  1. sàng khuếch tán